capital of north korea

capital of north korea

Pyongyang is the capital of North Korea.

Định nghĩa

Danh từ: Thủ đô của Bắc Triều Tiên một trung tâm công nghiệp. "Capital of North Korea" tên gọi chính thức của thành phố Bình Nhưỡng (Pyongyang), thành phố lâu đời nhất của Hàn Quốc nhưng phần lớn lịch sử của không được bảo tồn.

dụ sử dụng
  • (Bình Nhưỡng thủ đô của Bắc Triều Tiên.)
  • (Thủ đô của Bắc Triều Tiên thành phố lâu đời nhất của Hàn Quốc.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to visit the capital of North Korea": đến thăm thủ đô của Bắc Triều Tiên.

    • Few tourists have the chance to visit the capital of North Korea. (Rất ít khách du lịch cơ hội đến thăm thủ đô của Bắc Triều Tiên.)
  • "the capital of North Korea's significance": tầm quan trọng của thủ đô Bắc Triều Tiên.

    • The capital of North Korea's significance lies in its political and cultural role. (Tầm quan trọng của thủ đô Bắc Triều Tiên nằmvai trò chính trị văn hóa của .)
Biến thể từ gần giống
  • Pyongyang (Danh từ riêng): tên gọi trực tiếp của thủ đô này.
    • Pyongyang is also known as the capital of North Korea. (Bình Nhưỡng còn được gọi là thủ đô của Bắc Triều Tiên.)
  • Capital city (Danh từ): thành phố thủ đô nói chung.
    • Every country has a capital city. (Mỗi quốc gia đều một thành phố thủ đô.)
Từ đồng nghĩa
  • Pyongyang (Bình Nhưỡng): tên riêng của thành phố.
  • Capital (thủ đô): từ chung chỉ thành phố trung tâm chính trị của một quốc gia.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm động từ trực tiếp "capital of North Korea" một cụm danh từ cố định.
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến trực tiếp liên quan đến cụm từ này, nhưng có thể dùng trong ngữ cảnh chính trị:
    • The capital of North Korea is often in the news. (Thủ đô của Bắc Triều Tiên thường xuất hiện trên tin tức.)